00:00 / 00:30
ĐÃ XONG
Bài 2. Cách ghi số tự nhiên
# Bài 2. Cách ghi số tự nhiên
Để ghi các số tự nhiên ta dùng **hệ thập phân**: mười chữ số $0,1,2,3,4,5,6,7,8,9$ và quy tắc "cứ mười đơn vị ở một hàng thì bằng một đơn vị ở hàng liền trước".
Định nghĩa
**Giá trị theo vị trí.** Trong một số, mỗi chữ số có một giá trị phụ thuộc vị trí (hàng) của nó: hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn, …
\[ \overline{abcd}=a\cdot 1000+b\cdot 100+c\cdot 10+d \]
Ví dụ minh họa
**Ví dụ.** Viết số 3457 thành tổng giá trị các chữ số.
**Lời giải.** $3457=3\cdot 1000+4\cdot 100+5\cdot 10+7$. Chữ số 4 nằm ở hàng trăm nên có giá trị $400$.
Định nghĩa
**Số La Mã.** Dùng các kí hiệu $I=1$, $V=5$, $X=10$ (cùng $L=50$, $C=100$) ghép theo quy tắc cộng/trừ để viết số. Ví dụ $IV=4$, $VI=6$, $XII=12$, $XXVII=27$.
Lưu ý quan trọng
**Chú ý.** Khi viết một số tự nhiên có nhiều hơn ba chữ số, người ta thường tách nhóm ba chữ số từ phải sang trái cho dễ đọc: $1\,234\,567$.