00:00 / 00:30

Bài 7. Thứ tự thực hiện các phép tính

# Bài 7. Thứ tự thực hiện các phép tính

Một biểu thức có thể chứa nhiều phép tính. Để mọi người tính ra cùng một kết quả, cần thống nhất thứ tự thực hiện.
Định nghĩa
**Quy tắc (biểu thức không có dấu ngoặc).** Luỹ thừa $\to$ nhân và chia $\to$ cộng và trừ. Các phép cùng mức thực hiện từ trái sang phải.
Định nghĩa
**Quy tắc (biểu thức có dấu ngoặc).** Thực hiện trong ngoặc tròn $(\ )$ trước, rồi ngoặc vuông $[\ ]$, rồi ngoặc nhọn $\{\ \}$.
\[ (\ )\ \to\ [\ ]\ \to\ \{\ \} \]

Ví dụ minh họa

**Ví dụ.** Tính $5+3\cdot 2^3$. **Lời giải.** $5+3\cdot 2^3=5+3\cdot 8=5+24=29$ (luỹ thừa trước, rồi nhân, rồi cộng).

Ví dụ minh họa

**Ví dụ.** Tính $80:\big\{[(11-2)\cdot 2]+2\big\}$. **Lời giải.** $=80:\{[9\cdot 2]+2\}=80:\{18+2\}=80:20=4$ (làm trong ngoặc tròn, rồi ngoặc vuông, rồi ngoặc nhọn).

Lưu ý quan trọng

**Chú ý.** Nếu chỉ có cộng và trừ, hoặc chỉ có nhân và chia, thì luôn thực hiện từ trái sang phải.